| Phân cấp hành chính Trung Quốc |
|---|
|
Lịch sử: trước 1912, 1912–49, 1949–nay Mã hành chính |
Thành phố cấp địa khu (giản thể: 地级市; phồn thể: 地級市; bính âm: Dìjíshì) là một đơn vị hành chính cấp địa khu (地区级, địa khu cấp hay 地级, địa cấp) tại Trung Quốc. Đây là cấp hành chính thứ hai trong thứ bậc các cấp hành chính, dưới cấp tỉnh nhưng trên cấp huyện. Ở Việt Nam hiện nay không có cấp tương đương với cấp địa khu sau khi bỏ cấp huyện từ tháng 7 năm 2025. Địa cấp thị nghĩa là thành phố cấp địa khu, cũng có khi được gọi là thành phố trực thuộc tỉnh (省辖市, tỉnh hạt thị, tiếng Anh: provincial city) nhưng không phải là khu vực thành thị theo nghĩa hẹp của từ này. Địa cấp thị thường là một khu vực hành chính có một hoặc một số quận trung tâm/vùng ven/ngoại ô làm nòng cốt, xung quanh là các đơn vị cấp huyện nông thôn có thể có diện tích và dân số lớn hơn rất nhiều so với thành phố trung tâm đó. Lý do là trước đây, địa khu bao gồm các thành phố cấp huyện (Huyện cấp thị) và các huyện (kể cả huyện tự trị), nay được thay thế gần hết bằng địa cấp thị. Muốn nói đến khu vực thành thị thực sự, người ta dùng chữ thị khu/quận (市区, shìqū), để phân biệt với khu vực nông thôn. Mỗi địa cấp thị có thể bao gồm các quận nội thành, huyện và thành phố cấp huyện (Huyện cấp thị).
Các địa cấp thị đầu tiên được lập ra từ ngày 5 tháng 11 năm 1983. Tính đến tháng 8 năm 2025, theo số liệu của Bộ Dân chính Trung Quốc, cả nước có 293 địa cấp thị.[1] Các địa cấp thị lớn nhất như Bảo Định (tỉnh Hà Bắc), Chu Khẩu và Nam Dương (tỉnh Hà Nam), Lâm Nghi (tỉnh Sơn Đông) có số dân (tính trong địa giới hành chính) vượt cả thành phố trực thuộc trung ương (trực hạt thị) Thiên Tân.
Hiện nay đã có 15 địa cấp thị lớn của Trung Quốc đã được nâng cấp thành thành phố cấp phó tỉnh (副省级城市, phó tỉnh cấp thành thị; tiếng Anh: sub-provincial city), nghĩa là được nhiều quyền hạn tự quản hơn. Như vậy thành phố cấp phó tỉnh là những trường hợp đặc biệt của địa cấp thị.
Cấp địa khu này, ngoài địa cấp thị, còn bao gồm:
- Địa khu (地区; tiếng Anh: prefecture). Hiện nay các địa khu đã được thay thế gần hết bằng thành phố trực thuộc tỉnh. Cả nước chỉ còn 7 địa khu, chỉ tồn tại ở 3 tỉnh và khu tự trị là: Khu tự trị Tây Tạng (1 địa khu), Khu tự trị Tân Cương (5 địa khu) và Hắc Long Giang (1 địa khu).[2]
- Châu tự trị (自治州, tự trị châu; tiếng Anh: autonomous prefecture). Hiện có 30 châu tự trị thuộc 9 tỉnh và khu tự trị là: Cam Túc (2 châu tự trị), Quý Châu (3 châu tự trị), Hồ Bắc (1 châu tự trị), Hồ Nam (1 châu tự trị), Cát Lâm (1 châu tự trị), Thanh Hải (6 châu tự trị), Tứ Xuyên (3 châu tự trị), Tân Cương (5 châu tự trị) và Vân Nam (8 châu tự trị).
- Minh (盟; tiếng Anh: league). Đơn vị hành chính này chỉ tồn tại ở Nội Mông Cổ: hiện chỉ có 3 minh, còn lại là địa cấp thị.[3]
Lịch sử hình thành và phát triển
[sửa | sửa mã nguồn]Bối cảnh trước năm 1983
[sửa | sửa mã nguồn]Trước thập niên 1980, hệ thống hành chính Trung Quốc chủ yếu dựa trên mô hình ba cấp: tỉnh, huyện, hương. Giữa tỉnh và huyện tồn tại "địa khu" (地区) – một cấp hành chính phái sinh, đóng vai trò như cơ quan đại diện của chính quyền tỉnh tại các khu vực nông thôn rộng lớn. Các địa khu này không có tư cách pháp nhân đầy đủ và thường được gọi là "hư cấp" hoặc "bán cấp". Bên cạnh đó, một số thành phố lớn trực thuộc tỉnh đã tồn tại nhưng chủ yếu giới hạn trong phạm vi đô thị hẹp.[4]
Cuộc cải cách "địa cải thị" (1983–1990)
[sửa | sửa mã nguồn]Ngày 5 tháng 11 năm 1983, các địa cấp thị đầu tiên chính thức được thành lập, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong cải cách hành chính Trung Quốc. Chính sách "địa cải thị" (地区改市) và "địa thị hợp nhất" (地市合并) được triển khai mạnh mẽ, nhằm thay thế các địa khu bằng các thành phố có tư cách pháp nhân đầy đủ. Mục tiêu của chính sách này là lấy các thành phố trung tâm làm đầu tàu kinh tế, thúc đẩy phát triển các huyện nông thôn xung quanh.[5] Theo giáo sư Chu Chấn Hạc (Đại học Phúc Đán), khoảng năm 1983, các tỉnh Giang Tô và Liêu Ninh là những địa phương đầu tiên thí điểm chuyển đổi một số địa khu thành địa cấp thị. Quá trình này sau đó lan rộng ra toàn quốc, tạo nên một "làn sóng địa cải thị" trong suốt hai thập niên tiếp theo.
Giai đoạn mở rộng (1990–2005)
[sửa | sửa mã nguồn]Trong thập niên 1990 và đầu thập niên 2000, quá trình chuyển đổi từ địa khu sang địa cấp thị diễn ra nhanh chóng. Hàng loạt địa khu được nâng cấp thành địa cấp thị, đi kèm với việc sáp nhập các huyện xung quanh vào địa giới hành chính của thành phố mới. Đến năm 2005, phần lớn các địa khu đã biến mất, nhường chỗ cho các địa cấp thị. Các minh (đơn vị hành chính đặc thù tại Nội Mông Cổ) cũng dần được chuyển đổi thành địa cấp thị, chỉ còn lại 3 minh cho đến nay.
Giai đoạn ổn định và tinh chỉnh (2005–nay)
[sửa | sửa mã nguồn]Từ giữa thập niên 2000, tốc độ thành lập địa cấp thị mới chậm lại đáng kể. Trọng tâm chính sách chuyển sang tinh chỉnh địa giới hành chính bên trong các địa cấp thị hiện có, như chuyển đổi huyện thành quận (xã khu), sáp nhập các quận nhỏ, hoặc điều chỉnh ranh giới giữa các đơn vị cấp huyện. Giai đoạn này cũng chứng kiến sự xuất hiện của các cuộc tranh luận về vai trò và tính hợp pháp của cấp địa khu trong hệ thống hành chính.[7] Năm 2018, Quốc vụ viện Trung Quốc ban hành "Điều lệ Quản lý Phân chia Hành chính" (行政区划管理条例), có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2019, nhằm chuẩn hóa quy trình thành lập và điều chỉnh các đơn vị hành chính, trong đó có địa cấp thị.[8]
Tiêu chí và thủ tục thành lập
[sửa | sửa mã nguồn]Tiêu chuẩn thành lập
[sửa | sửa mã nguồn]Việc thành lập một địa cấp thị phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt do Quốc vụ viện Trung Quốc quy định. Mặc dù không có một văn bản công khai nào quy định chi tiết tất cả các tiêu chí, nhưng nhìn chung, một địa khu muốn được nâng cấp thành địa cấp thị phải đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:[9]
- Trung tâm đô thị của địa khu phải có dân số phi nông nghiệp đạt một ngưỡng nhất định (thường từ 200.000 người trở lên).
- Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của khu vực phải đạt mức quy định, phản ánh năng lực kinh tế của địa phương.
- Cơ sở hạ tầng đô thị (giao thông, cấp thoát nước, năng lượng, viễn thông) phải đáp ứng các tiêu chuẩn đô thị hóa.
- Tỷ lệ đô thị hóa trong khu vực phải đạt một mức nhất định.
Các tiêu chuẩn này do Bộ Dân chính phối hợp với các cơ quan liên quan xây dựng và trình Quốc vụ viện phê duyệt. Đối với các khu vực dân tộc thiểu số hoặc vùng sâu vùng xa, các tiêu chuẩn có thể được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với điều kiện thực tế.
Quy trình phê duyệt
[sửa | sửa mã nguồn]Theo "Điều lệ Quản lý Phân chia Hành chính" năm 2018, thủ tục thành lập địa cấp thị bao gồm các bước:[8]
- Chính quyền cấp tỉnh đề xuất phương án điều chỉnh địa giới hành chính, bao gồm việc thành lập địa cấp thị mới.
- Bộ Dân chính thẩm định phương án, đánh giá tính hợp lý và tuân thủ các tiêu chuẩn quy định.
- Quốc vụ viện xem xét và phê duyệt cuối cùng.
- Sau khi được phê duyệt, chính quyền địa phương phải hoàn tất các thủ tục hành chính trong vòng 12 tháng (có thể gia hạn thêm 6 tháng đối với trường hợp phức tạp).
- Các thay đổi phải được công bố công khai và cập nhật vào hệ thống mã số hành chính quốc gia.
Vai trò của Bộ Dân chính
[sửa | sửa mã nguồn]Bộ Dân chính Trung Quốc (民政部) đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý và giám sát các thay đổi về phân chia hành chính. Bộ có trách nhiệm thống kê, theo dõi và công bố số liệu về các đơn vị hành chính trên toàn quốc. Vào tháng 8 năm 2025, Bộ Dân chính đã xác nhận con số 293 địa cấp thị, trả lời phỏng vấn của báo Trường Giang Nhật Báo.[10]
Cấu trúc và tổ chức
[sửa | sửa mã nguồn]Các đơn vị cấu thành
[sửa | sửa mã nguồn]Mỗi địa cấp thị là một đơn vị hành chính tổng hợp, bao gồm nhiều đơn vị cấp huyện trực thuộc:
- Quận (市辖区, thị hạt khu): Là khu vực đô thị trung tâm của địa cấp thị, nơi đặt trụ sở chính quyền thành phố. Các quận thường có mật độ dân số cao, cơ sở hạ tầng phát triển và là trung tâm kinh tế, văn hóa của toàn địa cấp thị.
- Huyện (县, huyện): Là khu vực nông thôn hoặc bán nông thôn, chiếm phần lớn diện tích của địa cấp thị. Các huyện có thể có diện tích và dân số lớn hơn nhiều so với khu vực quận trung tâm.
- Thành phố cấp huyện (县级市, huyện cấp thị): Là các đô thị nhỏ hơn, thường trực thuộc địa cấp thị hoặc trong một số trường hợp đặc biệt, trực thuộc tỉnh. Thành phố cấp huyện có mức độ đô thị hóa cao hơn huyện nhưng thấp hơn quận.
- Huyện tự trị (自治县, tự trị huyện): Tương tự như huyện nhưng dành cho các khu vực có đông dân tộc thiểu số sinh sống, được hưởng một số quyền tự trị nhất định.
Một số địa cấp thị đặc biệt, như Đông Hoản, Trung Sơn, Gia Dục Quan và Đam Châu, không có đơn vị cấp huyện trực thuộc mà trực tiếp quản lý các đơn vị cấp hương (trấn và nhai đạo). Những thành phố này được gọi là "trực đồng tử thị" (直筒子市) hay "thành phố ống thẳng".
Chính quyền địa cấp thị
[sửa | sửa mã nguồn]Bộ máy chính quyền của một địa cấp thị bao gồm:
- Đại hội Nhân dân thành phố (市人民代表大会): Cơ quan quyền lực nhà nước tại địa phương, do cử tri bầu ra với nhiệm kỳ 5 năm.
- Ủy ban Thường vụ Đại hội Nhân dân thành phố: Cơ quan thường trực của Đại hội Nhân dân, hoạt động giữa các kỳ họp.
- Chính phủ Nhân dân thành phố (市人民政府): Cơ quan hành chính nhà nước tại địa phương, do Thị trưởng đứng đầu.
- Ủy ban Chính trị Hiệp thương Nhân dân thành phố (市政协): Cơ quan hiệp thương chính trị, tập hợp đại diện các tầng lớp xã hội.
Thị trưởng địa cấp thị thường có cấp bậc hành chính tương đương với Cục trưởng cấp sảnh (厅局级). Bí thư Thành ủy (người đứng đầu tổ chức Đảng Cộng sản tại địa phương) thường có ảnh hưởng chính trị lớn hơn Thị trưởng trong hệ thống "Đảng lãnh đạo, Chính phủ quản lý".
Phân biệt giữa địa cấp thị và các đơn vị cấp địa khu khác
[sửa | sửa mã nguồn]Mặc dù cùng thuộc cấp địa khu, địa cấp thị khác biệt với các loại hình đơn vị hành chính cùng cấp:
- Địa khu (地区): Là cơ quan hành chính phái sinh của chính quyền tỉnh, không có Đại hội Nhân dân riêng. Địa khu đang dần bị thay thế và hiện chỉ còn 7 địa khu trên toàn quốc.
- Châu tự trị (自治州): Là đơn vị hành chính dành cho khu vực có đông dân tộc thiểu số, có quyền tự trị rộng hơn địa cấp thị thông thường, đặc biệt trong các lĩnh vực văn hóa, giáo dục và ngôn ngữ.
- Minh (盟): Tương đương với địa khu nhưng chỉ tồn tại tại Nội Mông Cổ, hiện chỉ còn 3 minh.
Thành phố cấp phó tỉnh
[sửa | sửa mã nguồn]Trong số 293 địa cấp thị, có 15 thành phố được nâng cấp thành "thành phố cấp phó tỉnh" (副省级城市), hưởng quyền tự chủ cao hơn về kinh tế và hành chính. Danh sách 15 thành phố này bao gồm: Cáp Nhĩ Tân, Trường Xuân, Thẩm Dương, Đại Liên, Tế Nam, Thanh Đảo, Nam Kinh, Hàng Châu, Ninh Ba, Hạ Môn, Quảng Châu, Thâm Quyến, Vũ Hán, Thành Đô và Tây An.[11] Các thành phố này được thành lập từ năm 1994, với mục đích trao thêm quyền quản lý cho các trung tâm kinh tế lớn. Thủ trưởng của thành phố cấp phó tỉnh có địa vị ngang với Phó Tỉnh trưởng, và thành phố được phân cấp nhiều quyền hạn hơn về ngân sách, đầu tư nước ngoài và quản lý đô thị.
Phân bố và số liệu thống kê
[sửa | sửa mã nguồn]Số lượng và phân bố theo tỉnh
[sửa | sửa mã nguồn]Tính đến tháng 8 năm 2025, Trung Quốc có 293 địa cấp thị, phân bố không đồng đều trên 23 tỉnh và 5 khu tự trị. Tỉnh có nhiều địa cấp thị nhất là Quảng Đông với 21 địa cấp thị. Các tỉnh khác như Sơn Đông, Hà Nam, Tứ Xuyên mỗi tỉnh có từ 17 đến 18 địa cấp thị. Ngược lại, các khu tự trị như Tây Tạng, Ninh Hạ chỉ có một số ít địa cấp thị, phần lớn diện tích vẫn do các địa khu hoặc châu tự trị quản lý.[12]
Tổng số đơn vị cấp địa khu trên toàn quốc là 333, bao gồm:
- 293 địa cấp thị
- 30 châu tự trị
- 7 địa khu
- 3 minh
Trong đó, 4 địa cấp thị đặc biệt (Đông Hoản, Trung Sơn, Gia Dục Quan, Đam Châu) không có đơn vị cấp huyện trực thuộc.
Các địa cấp thị lớn nhất
[sửa | sửa mã nguồn]Xét về dân số trong địa giới hành chính, một số địa cấp thị có quy mô dân số vượt xa nhiều thành phố trực thuộc trung ương. Các địa cấp thị đông dân nhất bao gồm:
- Bảo Định (Hà Bắc): khoảng 11 triệu dân (2020)
- Lâm Nghi (Sơn Đông): khoảng 11 triệu dân
- Nam Dương (Hà Nam): khoảng 10 triệu dân
- Chu Khẩu (Hà Nam): khoảng 9 triệu dân
Tuy nhiên, phần lớn dân số này sinh sống tại các khu vực nông thôn thuộc các huyện trực thuộc, không phải trong khu vực đô thị trung tâm. Điều này minh họa cho sự khác biệt giữa "thành phố" như một đơn vị hành chính và "thành phố" như một khu vực đô thị thực sự.
Xu hướng biến động
[sửa | sửa mã nguồn]Từ năm 2017 đến 2025, số lượng địa cấp thị đã giảm từ 294 xuống 293. Sự biến động này chủ yếu do một số địa cấp thị được sáp nhập hoặc tái cấu trúc. Tuy nhiên, nhìn chung, hệ thống địa cấp thị đã đạt đến mức độ ổn định cao, với rất ít thay đổi lớn về số lượng trong những năm gần đây.
Vai trò kinh tế - xã hội
[sửa | sửa mã nguồn]Trung tâm kinh tế vùng
[sửa | sửa mã nguồn]Các địa cấp thị đóng vai trò là đầu tàu kinh tế của từng khu vực. Chúng tập trung các nguồn lực công nghiệp, thương mại và dịch vụ, đồng thời là cầu nối giữa chính quyền tỉnh và các huyện nông thôn. Nhiều địa cấp thị đã đạt được những thành tựu kinh tế đáng kể. Ví dụ, Yên Đài (Sơn Đông) là địa cấp thị thông thường đầu tiên ở miền Bắc Trung Quốc có GDP vượt mốc 1.000 tỷ nhân dân tệ (khoảng 146,6 tỷ USD) vào năm 2023, gia nhập "câu lạc bộ nghìn tỷ".[13]
Đô thị hóa và phát triển cơ sở hạ tầng
[sửa | sửa mã nguồn]Quá trình đô thị hóa tại Trung Quốc gắn liền với sự phát triển của các địa cấp thị. Chính quyền địa cấp thị chịu trách nhiệm quy hoạch đô thị, xây dựng cơ sở hạ tầng và cung cấp dịch vụ công cho toàn bộ khu vực. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mô hình này có xu hướng tập trung nguồn lực vào khu vực trung tâm (các quận), trong khi các huyện ngoại vi thường bị bỏ quên.[7]
Bất bình đẳng giữa thành thị và nông thôn
[sửa | sửa mã nguồn]Một trong những chỉ trích chính đối với hệ thống địa cấp thị là sự gia tăng bất bình đẳng giữa khu vực thành thị và nông thôn. Tại Quảng Đông, số liệu thống kê cho thấy năm 2014, 57 huyện (thị) của tỉnh đóng góp 15,6% GDP toàn tỉnh; đến năm 2022, con số này giảm xuống chỉ còn 12,5%, mặc dù dân số các huyện vẫn chiếm 27,7% dân số toàn tỉnh.[7] Điều này cho thấy các địa cấp thị thường ưu tiên phát triển khu vực trung tâm, trong khi các huyện ngoại vi ngày càng tụt hậu.
"Thành phố ma" và vấn đề bong bóng bất động sản
[sửa | sửa mã nguồn]Quá trình mở rộng nhanh chóng của các địa cấp thị cũng dẫn đến hiện tượng "thành phố ma" – những khu đô thị mới được xây dựng nhưng không có người ở. Một số địa cấp thị đã phê duyệt các dự án bất động sản quy mô lớn vượt xa nhu cầu thực tế, dẫn đến lãng phí nguồn lực và gây áp lực lên ngân sách địa phương. Tạp chí Thang máy đã đưa tin về mức độ xây dựng quá đà tại Trung Quốc và những tranh cãi xung quanh vấn đề này.[14]
Tranh luận và cải cách
[sửa | sửa mã nguồn]Tranh cãi về tính hợp hiến
[sửa | sửa mã nguồn]Một trong những tranh luận kéo dài nhất về địa cấp thị là tính hợp hiến của cấp hành chính này. Hiến pháp Trung Quốc chỉ quy định ba cấp hành chính: tỉnh, huyện, hương. Cấp địa khu (bao gồm địa cấp thị) không được đề cập trong Hiến pháp. Năm 2006, Ủy viên Chính hiệp Toàn quốc Quách Tùng Hải đã công khai tuyên bố rằng "Hiến pháp không có cấp địa cấp thị, nói nghiêm trọng hơn, địa cấp thị hiện tại có hiềm nghi vi hiến".[15] Tuy nhiên, những người ủng hộ cho rằng địa cấp thị là sự kế thừa hợp lý của các đơn vị hành chính trung gian trong lịch sử Trung Quốc, như "phủ" và "châu" dưới thời Minh – Thanh.[4]
Phong trào "tỉnh trực quản huyện" (省直管县)
[sửa | sửa mã nguồn]Để giải quyết những bất cập của hệ thống địa cấp thị, nhiều tỉnh tại Trung Quốc đã thí điểm mô hình "tỉnh trực quản huyện" (省直管县), trong đó chính quyền tỉnh trực tiếp quản lý một số huyện mà không thông qua cấp địa khu. Cải cách này nhằm giảm bớt tầng nấc hành chính, tăng cường hiệu quả quản lý và trao thêm quyền tự chủ cho các huyện. Tính đến năm 2025, nhiều tỉnh như Sơn Tây, Hà Nam, An Huy đã triển khai cải cách này ở các mức độ khác nhau.[16] Tuy nhiên, quá trình này cũng gặp phải sự phản kháng từ chính quyền các địa cấp thị, những nơi lo ngại mất quyền lực và nguồn lực.
Các cải cách gần đây
[sửa | sửa mã nguồn]Từ năm 2024, tỉnh Quảng Đông đã triển khai thí điểm cải cách quản lý huyện – trấn, trong đó ủy quyền một số quyền hạn cấp tỉnh cho 12 huyện (thị) thí điểm, đồng thời thúc đẩy mô hình "huyện báo cáo thẳng tỉnh, tỉnh chỉ đạo thẳng huyện" đối với 53 hạng mục công việc, loại bỏ khâu phân bổ hoặc thẩm định trung gian của địa cấp thị.[7] Các cải cách này được kỳ vọng sẽ giảm bớt tình trạng quan liêu, tăng cường hiệu quả hành chính và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn.
Năm 2025, Trung Quốc cũng ban hành "Biện pháp Quản lý Mã số Phân chia Hành chính", có hiệu lực từ ngày 1 tháng 9 năm 2025, nhằm chuẩn hóa hệ thống mã số cho tất cả các đơn vị hành chính, bao gồm địa cấp thị.[17]
Ý kiến ủng hộ và phản đối
[sửa | sửa mã nguồn]Ủng hộ:
- Những người ủng hộ cho rằng địa cấp thị là cấp hành chính cần thiết để quản lý một quốc gia rộng lớn như Trung Quốc. Nếu không có cấp trung gian này, chính quyền tỉnh sẽ phải trực tiếp quản lý hàng trăm huyện, dẫn đến quá tải hành chính.
- Địa cấp thị đóng vai trò điều phối phát triển kinh tế vùng, tập trung nguồn lực cho các dự án hạ tầng quy mô lớn mà từng huyện riêng lẻ không thể thực hiện.
- Về mặt lịch sử, Trung Quốc luôn có một cấp hành chính trung gian giữa tỉnh và huyện, từ thời phong kiến đến hiện đại.
Phản đối:
- Những người phản đối, bao gồm một số ủy viên Chính hiệp và học giả, cho rằng địa cấp thị là một tầng nấc hành chính không cần thiết, làm tăng chi phí quản lý và gây lãng phí ngân sách. Theo một bài viết trên China Daily, mỗi địa cấp thị tiêu tốn ít nhất 500 triệu nhân dân tệ mỗi năm cho chi phí hành chính.
- Hệ thống địa cấp thị bị cáo buộc là "thành phố bóc lột nông thôn", tập trung nguồn lực vào khu vực trung tâm và bỏ bê các huyện ngoại vi.
- Tính hợp hiến của địa cấp thị tiếp tục là một vấn đề gây tranh cãi trong giới luật học Trung Quốc.
Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ 朱建华 柯丽芬 (ngày 13 tháng 8 năm 2025). "我国有多少座城市?694个". 武汉晚报. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2026.
- ↑ 赵日天 (ngày 11 tháng 3 năm 2025). "地级市:中国行政体系的"包工头",还是历史长河的"活化石"". 方舆. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2026.
- ↑ "Minh (Nội Mông Cổ)". Wikipedia tiếng Việt. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2026.
- 1 2 杨彬 (2018). "论中国地级市行政层级的宪法地位". KCI Korean Journal Database. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2026.
- ↑ 周振鹤 (ngày 18 tháng 9 năm 2003). "复旦大学教授谈中国行政区划演变与指向". 新浪新闻. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2026.
- 1 2 3 4 李积万 (ngày 20 tháng 6 năm 2025). "广东县域改革试点:部分职权事项扁平化管理,取消地级市二次分配审核". 凤凰网. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2026.
- 1 2 "李克强签署国务院令 公布《行政区划管理条例》". 雅安市司法局. ngày 5 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2026.
- ↑ "民政部:将在调查研究基础上 提新的设市标准". 中国新闻网. ngày 5 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2026.
- ↑ 柯丽芬 朱建华 (ngày 12 tháng 8 năm 2025). "民政部:694个". 长江日报. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2026.
- ↑ "我国有哪15个副省级城市,伊犁州是副省级吗?". 搜狐. ngày 6 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2026.
- ↑ "2026年04月最新行政区划数据库". QQZeng. tháng 4 năm 2026. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2026.
- ↑ "After Trillion-Yuan GDP: How Will the Strongest Prefecture-Level City in Northern China Break Through Again?". iTiger. ngày 14 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2026.
- ↑ "Những 'thành phố ma' và bài toán lấp đầy của Trung Quốc". Tạp chí Thang máy. ngày 18 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2026.
- ↑ "委员称现存地级市有违宪嫌疑". 重庆晚报. ngày 12 tháng 3 năm 2006. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2026.
- ↑ "山西进一步推进省以下财政体制改革". 大同市人民政府. ngày 29 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2026.