Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
| Eurovision Song Contest 1967 | |
|---|---|
| và địa điểm | |
| Chung kết |
|
| Địa điểm | Großer Festsaal der Wiener Hofburg Vienna, Austria |
| Tổ chức | |
| Giám sát viên điều hành | Clifford Brown |
| Sản xuất | |
| Đài phát thanh chủ nhà | Österreichischer Rundfunk (ORF) |
| Đạo diễn | Herbert Fuchs |
| Giám đốc âm nhạc | Johannes Fehring |
| Dẫn chương trình | Erica Vaal |
| Tham gia | |
| Quốc gia tham gia | 17 |
| Quốc gia lần đầu | None |
| Quốc gia trở lại | None |
| Quốc gia rút lui | |
| Bầu chọn | |
| Phương thức | Ten-member juries distributed ten points among their favourite songs. |
| Bài hát vô địch | "Puppet on a String" |
Eurovision Song Contest 1967 là cuộc thi Ca khúc truyền hình châu Âu thứ 12. Cuộc thi diễn ra ở thành phố Viên - thủ đô của Áo.
Chung kết
[sửa | sửa mã nguồn]| STT | Quốc gia | Ngôn ngữ | Nghệ sĩ | Bài hát | Vị trí | Điểm số |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | Tiếng Hà Lan | Thérèse Steinmetz | "Ring-dinge-ding" | 14 | 2 | |
| 02 | Luxembourg | Tiếng Pháp | Vicky Leandros | "L'amour est bleu" | 3 | 20 |
| 03 | Tiếng Đức | Peter Horton | "Warum es hunderttausend Sterne gibt" | 14 | 2 | |
| 04 | Tiếng Pháp | Noëlle Cordier | "Il doit faire beau là-bas" | 3 | 20 | |
| 05 | Tiếng Bồ Đào Nha | Eduardo Nascimento | "O vento mudou" | 12 | 3 | |
| 06 | Tiếng Pháp | Géraldine | "Quel cœur vas-tu briser?" | 17 | 0 | |
| 07 | Tiếng Thụy Điển | Östen Warnerbring | "Som en dröm" | 8 | 7 | |
| 08 | Tiếng Phần Lan | Fredi | "Varjoon – suojaan" | 12 | 3 | |
| 09 | Tiếng Đức | Inge Brück | "Anouschka" | 8 | 7 | |
| 10 | Tiếng Hà Lan | Louis Neefs | "Ik heb zorgen" | 7 | 8 | |
| 11 | Tiếng Anh | Sandie Shaw | "Puppet on a String" | 1 | 47 | |
| 12 | Tiếng Tây Ban Nha | Raphael | "Hablemos del amor" | 6 | 9 | |
| 13 | Tiếng Na Uy | Kirsti Sparboe | "Dukkemann" | 9 | 8 | |
| 14 | Tiếng Pháp | Minouche Barelli | "Boum-Badaboum" | 14 | 2 | |
| 15 | Tiếng Slovene | Lado Leskovar | "Vse rože sveta" | 8 | 7 | |
| 16 | Tiếng Ý | Claudio Villa | "Non andare più lontano" | 11 | 4 | |
| 17 | Tiếng Anh | Sean Dunphy | "If I Could Choose" | 2 | 22 |